1. Giới thiệu
Khi vấn đề biến đổi khí hậu toàn cầu ngày càng trở nên nghiêm trọng, mục tiêu trung hòa carbon đã trở thành tầm nhìn phát triển chung được tất cả các quốc gia theo đuổi. Trong bối cảnh này, sự phát triển xanh của ngành truyền thông, với tư cách là một trong những lĩnh vực quan trọng về tiêu thụ năng lượng và phát thải carbon, là đặc biệt quan trọng. Là một thành phần quan trọng của cơ sở hạ tầng truyền thông, xu hướng phát triển và định vị vai trò của cáp quang trong bối cảnh trung hòa carbon đáng được thảo luận chuyên sâu.
2. Bối cảnh trung hòa carbon và vai trò của ngành cáp quang
Được thúc đẩy bởi mục tiêu trung hòa carbon, các quốc gia trên thế giới đang tích cực chuyển sang sử dụng năng lượng sạch. Đồng thời, những thách thức và yêu cầu mới đang được đặt ra đối với ngành cáp quang. Trong bối cảnh đó, ngành cáp quang không chỉ cần đáp ứng nhu cầu cơ bản của ngành truyền thông mà còn cần đóng vai trò tích cực trong việc bảo tồn năng lượng, giảm phát thải và phát triển lượng carbon thấp. Cụ thể, ngành công nghiệp cáp quang nên giảm lượng khí thải carbon của chính mình bằng cách tối ưu hóa việc lựa chọn vật liệu, thiết kế kết cấu và quy trình. Đồng thời, trong bối cảnh “cáp quang vào và ra đồng”, nên sử dụng đặc tính truyền hiệu suất cao và tiêu thụ năng lượng thấp của cáp quang để giảm mức tiêu thụ năng lượng của toàn bộ mạng truyền thông. Ngoài ra, các sản phẩm cáp quang cũng cần hỗ trợ mạng lưới ổn định và hiệu quả cho việc phát triển năng lượng tái tạo, đồng thời thúc đẩy việc phổ biến và ứng dụng năng lượng sạch. Ví dụ, trong quá trình sản xuất điện gió ngoài khơi, thông qua dữ liệu được truyền bằng cáp quang, người quản lý có thể nắm bắt chính xác tình trạng vận hành, phát điện, thông tin lỗi, v.v. của từng tuabin gió trong lần đầu tiên để có những điều chỉnh, bảo trì kịp thời.
3. Phân tích xu hướng thị trường cáp quang trong và ngoài nước
Từ góc độ toàn cầu, với sự phát triển nhanh chóng của ngành truyền thông toàn cầu, quy mô của thị trường cáp quang tiếp tục mở rộng. Viện nghiên cứu hàng hóa Anh dự đoán nhu cầu cáp quang toàn cầu sẽ tăng với tốc độ tăng trưởng gộp hàng năm khoảng 4% từ năm 2023 đến năm 2027 và sẽ vượt quá 650 triệu km lõi vào cuối năm 2027.
Về cơ cấu thị trường, thị phần cáp quang và cáp quang toàn cầu giai đoạn 2023-2024 được thể hiện trong Hình 1. Thị trường cáp quang toàn cầu về cơ bản do Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản và Ý thống trị. Các công ty đại diện bao gồm YOFC, Hengtong, FiberHome và Zhongtian của Trung Quốc, Corning của Hoa Kỳ, Furukawa Electric của Nhật Bản, Sumitomo Electric và Fujikura và Prysmian của Ý.
Xét về xu hướng thị trường, Trung Quốc đã xây dựng khoảng 70% số trạm gốc 5G của thế giới. Sự phát triển của các công nghệ mà đại diện là 5G đã trở nên tương đối trưởng thành và bố cục mạng đã được thiết lập cơ bản. Trước khi công nghệ 6G đạt được tiến bộ hoàn toàn và được thương mại hóa trên quy mô lớn, tốc độ xây dựng trong lĩnh vực mạng không dây có thể chậm lại so với những năm trước, nhưng đầu tư vào sức mạnh tính toán và trung tâm dữ liệu sẽ vẫn ở mức cao. Tại thị trường nước ngoài, đặc biệt là châu Âu, 4G vẫn là công nghệ chủ đạo, việc xây dựng hạ tầng 5G còn thiếu nên tiềm năng phát triển thị trường là rất lớn.
4. Đặc điểm của thị trường Châu Âu
Các đặc điểm chính của thị trường châu Âu có thể tóm tắt là tiềm năng thị trường lớn, yêu cầu bảo vệ môi trường nghiêm ngặt và tập trung vào đổi mới công nghệ.
Tiềm năng thị trường là rất lớn, vì các nhà khai thác do Deutsche Telekom DT đại diện đang thúc đẩy mạnh mẽ việc xây dựng cáp quang đến tận nhà (FTTH), phấn đấu đạt được khả năng tiếp cận cáp quang tới 10 triệu hộ gia đình vào năm 2024 và đạt được khả năng tiếp cận cáp quang tới tất cả các hộ gia đình ở Đức vào năm 2030. Các chính sách và đầu tư liên quan đến 5G và FTTH của các nước lớn ở Châu Âu được trình bày trong Bảng 1. Chu kỳ xây dựng của toàn Châu Âu dự kiến sẽ kéo dài đến năm 2030.
Các yêu cầu nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường được phản ánh qua việc các nhà khai thác như Orange đã tích cực đưa các chỉ số phát thải carbon vào hệ thống đánh giá đấu thầu. Quy trình đấu thầu mới nhất đã được điều chỉnh từ 50% ban đầu dành cho doanh nghiệp và 50% dành cho công nghệ thành 40% dành cho doanh nghiệp và công nghệ và 20% dành cho lượng khí thải carbon. Yêu cầu bảo vệ môi trường ngày càng nghiêm ngặt của Châu Âu đang thúc đẩy sự phát triển của các sản phẩm cáp truyền thông theo hướng ít carbon và bảo vệ môi trường.
Việc nhấn mạnh vào đổi mới công nghệ được thể hiện qua việc nâng cấp nhanh chóng các sản phẩm tại thị trường châu Âu, đặc biệt là trong việc phát triển cáp quang có mật độ lõi sợi cao và tốc độ truyền dẫn cao. Bị hạn chế bởi chi phí xây dựng và thuê đường ống cao ở châu Âu, khách hàng sẽ liên tục yêu cầu các nhà sản xuất thu nhỏ cáp quang. Trong một số trường hợp đặc biệt, chi phí thuê đường ống thậm chí còn cao hơn chi phí cáp quang. Vì vậy, thu nhỏ cáp quang là một xu hướng rất quan trọng tại thị trường châu Âu.
5. Thực hành thu nhỏ cáp quang của Châu Âu để giảm lượng khí thải carbon
Ở châu Âu, việc thu nhỏ cáp quang và mật độ lõi sợi quang cao đã trở thành nhu cầu cấp thiết. Ngoài việc tiết kiệm tiền thuê đường ống và giảm chi phí nhân công do việc xây dựng lặp đi lặp lại, việc thu nhỏ cáp quang cũng có thể làm giảm hơn nữa lượng khí thải carbon.
Đối với thị trường Châu Âu, YOFC bắt kịp thị trường và phát triển thành công các sản phẩm cáp quang nhỏ gọn và hiệu quả hơn. Lấy cáp micro thổi khí 144 lõi làm ví dụ, cáp micro thổi khí siêu nhỏ (đường kính cáp 4,5 mm) làm bằng sợi quang có đường kính nhỏ có thể đạt tới 60% cáp micro thổi khí thông thường (đường kính cáp 7,9 mm). Trong khi giảm đáng kể đường kính của cáp quang, nó cũng tính đến độ ổn định khi sử dụng trong các tình huống ứng dụng thực tế.
Bằng cách phân tích dữ liệu phát thải carbon, các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng lượng khí thải carbon trong vòng đời của cáp quang chủ yếu bao gồm lượng khí thải carbon trong quá trình thu gom nguyên liệu thô, lượng khí thải carbon trong quá trình sản xuất và lượng khí thải carbon trong quá trình vận chuyển thành phẩm.
Dữ liệu phát thải carbon của cáp quang Châu Âu trong suốt vòng đời của nó được trình bày trong Bảng 2. Tổng lượng khí thải carbon của ba phần này chiếm 99,76% lượng khí thải carbon của cáp quang trong suốt vòng đời của nó.
Trong đó, quan trọng nhất là lượng khí thải carbon trong quá trình thu gom nguyên liệu thô (bao gồm cả khâu mua và vận chuyển nguyên liệu thô sơ cấp và thứ cấp), chiếm tới 88% tổng lượng khí thải carbon. Cáp quang thu nhỏ có thể giảm đáng kể mức tiêu thụ vật liệu và do đó đạt được mục tiêu giảm lượng carbon.
Thứ hai, đường kính cáp nhỏ hơn có lợi cho việc giảm khối lượng đùn của máy đùn trên một đơn vị thời gian (tức là lưu lượng đùn), giảm dòng điện vận hành của máy và tiết kiệm điện. Khi lưu lượng đùn tối đa của máy không đổi, cùng một dây chuyền sản xuất cũng có thể đạt được tốc độ sản xuất nhanh hơn, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm chi phí sản xuất.
Cuối cùng, sau khi thu nhỏ, cáp quang thành phẩm có khối lượng và trọng lượng nhỏ hơn, đồng thời có thể vận chuyển nhiều hàng hóa hơn trong cùng một không gian vận chuyển, điều này có thể làm giảm hơn nữa lượng khí thải carbon trong quá trình vận chuyển.
6. Tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm lượng khí thải carbon
Để đạt được mục tiêu sản xuất các sản phẩm cáp quang có hàm lượng carbon thấp, cần phải tối ưu hóa quy trình sản xuất. Cụ thể, có thể giảm lượng khí thải carbon trong quá trình sản xuất bằng cách sử dụng vật liệu tái chế thân thiện với môi trường, áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng và cải tiến quy trình sản xuất.
Fujikura của Nhật Bản sử dụng công nghệ sinh thái để sản xuất một loại vật liệu mới độc đáo, thân thiện với môi trường và sử dụng nó làm vỏ bọc bên ngoài của cáp. Vật liệu này nhẹ hơn vật liệu PVC truyền thống, có thể tái chế, có màu sắc rõ ràng hơn, chịu được thời tiết và linh hoạt hơn.
Corning sử dụng thiết bị và công nghệ tiết kiệm năng lượng tiên tiến để đạt được hiệu quả sử dụng năng lượng trong quá trình sản xuất. Lấy việc làm mát bằng nước tuần hoàn làm ví dụ, Corning thực hiện một phương pháp gọi là "làm mát tự nhiên", sử dụng lượng không khí bên ngoài thấp hơn để giúp làm mát bằng nước.
Ngoài việc tiết kiệm năng lượng, làm mát miễn phí còn có thể kéo dài tuổi thọ của máy bằng cách giảm thời gian hoạt động của máy làm mát.
YOFC sử dụng dây chuyền tích hợp tạo màu và phủ thứ cấp để tích hợp hai quy trình chính là tạo màu và phủ thứ cấp trong quy trình sản xuất cáp quang. Sợi quang có màu trực tiếp đi vào lớp phủ thứ cấp sau khi đóng rắn, do đó việc tạo màu sợi quang và lớp phủ thứ cấp có thể được hoàn thành đồng thời trên dây chuyền sản xuất mới, điều này có thể nâng cao hiệu quả sản xuất, trình độ và hiệu suất sản xuất cáp quang. Hiện tại, thiết bị đã được sử dụng thành công trong dự án mở rộng Tứ Xuyên Lefei trên quy mô lớn, với tốc độ sản xuất tối đa 800m/phút.
7. Xu hướng phát triển trong tương lai của sản phẩm cáp quang
Trong tương lai, các sản phẩm cáp quang sẽ tăng cường sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường và dây chuyền sản xuất tiết kiệm năng lượng, đồng thời thu nhỏ hơn nữa. Sự phát triển công nghệ của thị trường cáp quang châu Âu luôn là yếu tố tạo ra xu hướng công nghệ toàn cầu và cáp quang toàn cầu cũng sẽ phát triển theo hướng xanh hơn và thân thiện với môi trường hơn trong tương lai. Đồng thời, các công ty cáp quang cũng sẽ tăng cường nỗ lực đầu tư R&D và mở rộng thị trường để nâng cao hiệu suất và khả năng cạnh tranh của sản phẩm, đồng thời góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành truyền thông toàn cầu.
Nguồn: Công ty TNHH Công nghệ Sợi Đông Quan HX
1. Giới thiệu
Khi vấn đề biến đổi khí hậu toàn cầu ngày càng trở nên nghiêm trọng, mục tiêu trung hòa carbon đã trở thành tầm nhìn phát triển chung được tất cả các quốc gia theo đuổi. Trong bối cảnh này, sự phát triển xanh của ngành truyền thông, với tư cách là một trong những lĩnh vực quan trọng về tiêu thụ năng lượng và phát thải carbon, là đặc biệt quan trọng. Là một thành phần quan trọng của cơ sở hạ tầng truyền thông, xu hướng phát triển và định vị vai trò của cáp quang trong bối cảnh trung hòa carbon đáng được thảo luận chuyên sâu.
2. Bối cảnh trung hòa carbon và vai trò của ngành cáp quang
Được thúc đẩy bởi mục tiêu trung hòa carbon, các quốc gia trên thế giới đang tích cực chuyển sang sử dụng năng lượng sạch. Đồng thời, những thách thức và yêu cầu mới đang được đặt ra đối với ngành cáp quang. Trong bối cảnh đó, ngành cáp quang không chỉ cần đáp ứng nhu cầu cơ bản của ngành truyền thông mà còn cần đóng vai trò tích cực trong việc bảo tồn năng lượng, giảm phát thải và phát triển lượng carbon thấp. Cụ thể, ngành công nghiệp cáp quang nên giảm lượng khí thải carbon của chính mình bằng cách tối ưu hóa việc lựa chọn vật liệu, thiết kế kết cấu và quy trình. Đồng thời, trong bối cảnh “cáp quang vào và ra đồng”, nên sử dụng đặc tính truyền hiệu suất cao và tiêu thụ năng lượng thấp của cáp quang để giảm mức tiêu thụ năng lượng của toàn bộ mạng truyền thông. Ngoài ra, các sản phẩm cáp quang cũng cần hỗ trợ mạng lưới ổn định và hiệu quả cho việc phát triển năng lượng tái tạo, đồng thời thúc đẩy việc phổ biến và ứng dụng năng lượng sạch. Ví dụ, trong quá trình sản xuất điện gió ngoài khơi, thông qua dữ liệu được truyền bằng cáp quang, người quản lý có thể nắm bắt chính xác tình trạng vận hành, phát điện, thông tin lỗi, v.v. của từng tuabin gió trong lần đầu tiên để có những điều chỉnh, bảo trì kịp thời.
3. Phân tích xu hướng thị trường cáp quang trong và ngoài nước
Từ góc độ toàn cầu, với sự phát triển nhanh chóng của ngành truyền thông toàn cầu, quy mô của thị trường cáp quang tiếp tục mở rộng. Viện nghiên cứu hàng hóa Anh dự đoán nhu cầu cáp quang toàn cầu sẽ tăng với tốc độ tăng trưởng gộp hàng năm khoảng 4% từ năm 2023 đến năm 2027 và sẽ vượt quá 650 triệu km lõi vào cuối năm 2027.
Về cơ cấu thị trường, thị phần cáp quang và cáp quang toàn cầu giai đoạn 2023-2024 được thể hiện trong Hình 1. Thị trường cáp quang toàn cầu về cơ bản do Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản và Ý thống trị. Các công ty đại diện bao gồm YOFC, Hengtong, FiberHome và Zhongtian của Trung Quốc, Corning của Hoa Kỳ, Furukawa Electric của Nhật Bản, Sumitomo Electric và Fujikura và Prysmian của Ý.
Xét về xu hướng thị trường, Trung Quốc đã xây dựng khoảng 70% số trạm gốc 5G của thế giới. Sự phát triển của các công nghệ mà đại diện là 5G đã trở nên tương đối trưởng thành và bố cục mạng đã được thiết lập cơ bản. Trước khi công nghệ 6G đạt được tiến bộ hoàn toàn và được thương mại hóa trên quy mô lớn, tốc độ xây dựng trong lĩnh vực mạng không dây có thể chậm lại so với những năm trước, nhưng đầu tư vào sức mạnh tính toán và trung tâm dữ liệu sẽ vẫn ở mức cao. Tại thị trường nước ngoài, đặc biệt là châu Âu, 4G vẫn là công nghệ chủ đạo, việc xây dựng hạ tầng 5G còn thiếu nên tiềm năng phát triển thị trường là rất lớn.
4. Đặc điểm của thị trường Châu Âu
Các đặc điểm chính của thị trường châu Âu có thể tóm tắt là tiềm năng thị trường lớn, yêu cầu bảo vệ môi trường nghiêm ngặt và tập trung vào đổi mới công nghệ.
Tiềm năng thị trường là rất lớn, vì các nhà khai thác do Deutsche Telekom DT đại diện đang thúc đẩy mạnh mẽ việc xây dựng cáp quang đến tận nhà (FTTH), phấn đấu đạt được khả năng tiếp cận cáp quang tới 10 triệu hộ gia đình vào năm 2024 và đạt được khả năng tiếp cận cáp quang tới tất cả các hộ gia đình ở Đức vào năm 2030. Các chính sách và đầu tư liên quan đến 5G và FTTH của các nước lớn ở Châu Âu được trình bày trong Bảng 1. Chu kỳ xây dựng của toàn Châu Âu dự kiến sẽ kéo dài đến năm 2030.
Các yêu cầu nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường được phản ánh qua việc các nhà khai thác như Orange đã tích cực đưa các chỉ số phát thải carbon vào hệ thống đánh giá đấu thầu. Quy trình đấu thầu mới nhất đã được điều chỉnh từ 50% ban đầu dành cho doanh nghiệp và 50% dành cho công nghệ thành 40% dành cho doanh nghiệp và công nghệ và 20% dành cho lượng khí thải carbon. Yêu cầu bảo vệ môi trường ngày càng nghiêm ngặt của Châu Âu đang thúc đẩy sự phát triển của các sản phẩm cáp truyền thông theo hướng ít carbon và bảo vệ môi trường.
Việc nhấn mạnh vào đổi mới công nghệ được thể hiện qua việc nâng cấp nhanh chóng các sản phẩm tại thị trường châu Âu, đặc biệt là trong việc phát triển cáp quang có mật độ lõi sợi cao và tốc độ truyền dẫn cao. Bị hạn chế bởi chi phí xây dựng và thuê đường ống cao ở châu Âu, khách hàng sẽ liên tục yêu cầu các nhà sản xuất thu nhỏ cáp quang. Trong một số trường hợp đặc biệt, chi phí thuê đường ống thậm chí còn cao hơn chi phí cáp quang. Vì vậy, thu nhỏ cáp quang là một xu hướng rất quan trọng tại thị trường châu Âu.
5. Thực hành thu nhỏ cáp quang của Châu Âu để giảm lượng khí thải carbon
Ở châu Âu, việc thu nhỏ cáp quang và mật độ lõi sợi quang cao đã trở thành nhu cầu cấp thiết. Ngoài việc tiết kiệm tiền thuê đường ống và giảm chi phí nhân công do việc xây dựng lặp đi lặp lại, việc thu nhỏ cáp quang cũng có thể làm giảm hơn nữa lượng khí thải carbon.
Đối với thị trường Châu Âu, YOFC bắt kịp thị trường và phát triển thành công các sản phẩm cáp quang nhỏ gọn và hiệu quả hơn. Lấy cáp micro thổi khí 144 lõi làm ví dụ, cáp micro thổi khí siêu nhỏ (đường kính cáp 4,5 mm) làm bằng sợi quang có đường kính nhỏ có thể đạt tới 60% cáp micro thổi khí thông thường (đường kính cáp 7,9 mm). Trong khi giảm đáng kể đường kính của cáp quang, nó cũng tính đến độ ổn định khi sử dụng trong các tình huống ứng dụng thực tế.
Bằng cách phân tích dữ liệu phát thải carbon, các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng lượng khí thải carbon trong vòng đời của cáp quang chủ yếu bao gồm lượng khí thải carbon trong quá trình thu gom nguyên liệu thô, lượng khí thải carbon trong quá trình sản xuất và lượng khí thải carbon trong quá trình vận chuyển thành phẩm.
Dữ liệu phát thải carbon của cáp quang Châu Âu trong suốt vòng đời của nó được trình bày trong Bảng 2. Tổng lượng khí thải carbon của ba phần này chiếm 99,76% lượng khí thải carbon của cáp quang trong suốt vòng đời của nó.
Trong đó, quan trọng nhất là lượng khí thải carbon trong quá trình thu gom nguyên liệu thô (bao gồm cả khâu mua và vận chuyển nguyên liệu thô sơ cấp và thứ cấp), chiếm tới 88% tổng lượng khí thải carbon. Cáp quang thu nhỏ có thể giảm đáng kể mức tiêu thụ vật liệu và do đó đạt được mục tiêu giảm lượng carbon.
Thứ hai, đường kính cáp nhỏ hơn có lợi cho việc giảm khối lượng đùn của máy đùn trên một đơn vị thời gian (tức là lưu lượng đùn), giảm dòng điện vận hành của máy và tiết kiệm điện. Khi lưu lượng đùn tối đa của máy không đổi, cùng một dây chuyền sản xuất cũng có thể đạt được tốc độ sản xuất nhanh hơn, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm chi phí sản xuất.
Cuối cùng, sau khi thu nhỏ, cáp quang thành phẩm có khối lượng và trọng lượng nhỏ hơn, đồng thời có thể vận chuyển nhiều hàng hóa hơn trong cùng một không gian vận chuyển, điều này có thể làm giảm hơn nữa lượng khí thải carbon trong quá trình vận chuyển.
6. Tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm lượng khí thải carbon
Để đạt được mục tiêu sản xuất các sản phẩm cáp quang có hàm lượng carbon thấp, cần phải tối ưu hóa quy trình sản xuất. Cụ thể, có thể giảm lượng khí thải carbon trong quá trình sản xuất bằng cách sử dụng vật liệu tái chế thân thiện với môi trường, áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng và cải tiến quy trình sản xuất.
Fujikura của Nhật Bản sử dụng công nghệ sinh thái để sản xuất một loại vật liệu mới độc đáo, thân thiện với môi trường và sử dụng nó làm vỏ bọc bên ngoài của cáp. Vật liệu này nhẹ hơn vật liệu PVC truyền thống, có thể tái chế, có màu sắc rõ ràng hơn, chịu được thời tiết và linh hoạt hơn.
Corning sử dụng thiết bị và công nghệ tiết kiệm năng lượng tiên tiến để đạt được hiệu quả sử dụng năng lượng trong quá trình sản xuất. Lấy việc làm mát bằng nước tuần hoàn làm ví dụ, Corning thực hiện một phương pháp gọi là "làm mát tự nhiên", sử dụng lượng không khí bên ngoài thấp hơn để giúp làm mát bằng nước.
Ngoài việc tiết kiệm năng lượng, làm mát miễn phí còn có thể kéo dài tuổi thọ của máy bằng cách giảm thời gian hoạt động của máy làm mát.
YOFC sử dụng dây chuyền tích hợp tạo màu và phủ thứ cấp để tích hợp hai quy trình chính là tạo màu và phủ thứ cấp trong quy trình sản xuất cáp quang. Sợi quang có màu trực tiếp đi vào lớp phủ thứ cấp sau khi đóng rắn, do đó việc tạo màu sợi quang và lớp phủ thứ cấp có thể được hoàn thành đồng thời trên dây chuyền sản xuất mới, điều này có thể nâng cao hiệu quả sản xuất, trình độ và hiệu suất sản xuất cáp quang. Hiện tại, thiết bị đã được sử dụng thành công trong dự án mở rộng Tứ Xuyên Lefei trên quy mô lớn, với tốc độ sản xuất tối đa 800m/phút.
7. Xu hướng phát triển trong tương lai của sản phẩm cáp quang
Trong tương lai, các sản phẩm cáp quang sẽ tăng cường sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường và dây chuyền sản xuất tiết kiệm năng lượng, đồng thời thu nhỏ hơn nữa. Sự phát triển công nghệ của thị trường cáp quang châu Âu luôn là yếu tố tạo ra xu hướng công nghệ toàn cầu và cáp quang toàn cầu cũng sẽ phát triển theo hướng xanh hơn và thân thiện với môi trường hơn trong tương lai. Đồng thời, các công ty cáp quang cũng sẽ tăng cường nỗ lực đầu tư R&D và mở rộng thị trường để nâng cao hiệu suất và khả năng cạnh tranh của sản phẩm, đồng thời góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành truyền thông toàn cầu.
Nguồn: Công ty TNHH Công nghệ Sợi Đông Quan HX