| Tên thương hiệu: | HXCOWO |
| Số mô hình: | HX-WX1 |
| MOQ: | 100 miếng |
| giá bán: | Có thể thương lượng |
| Chi tiết đóng gói: | Túi OPP + hộp các tông xuất khẩu |
HXCOWO Telecom Grade 12 Core Bundle LC Fiber Pigtails cho mạng quang học Gigabit 10G
|
Các thông số sản phẩm
|
|
|
|
|
||||
|
Mất tích nhập
|
Chế độ đơn
|
PC≤ 0.3dB
|
UPC≤ 0.2dB
|
APC ≤ 0,18dB
|
||||
|
|
Multimode
|
PC≤ 0,5dB
|
UPC≤ 0.3dB
|
APC ≤ 0.3dB
|
||||
|
Lợi nhuận mất mát
|
Chế độ đơn
|
PC≥ 48dB
|
UPC ≥ 50dB
|
APC ≥ 60dB
|
||||
|
|
Multimode
|
PC≥ 25dB
|
UPC ≥ 45dB
|
APC ≥ 50dB
|
||||
|
Khả năng đáp ứng
|
≤ 0,1 dB
|
|
|
|
||||
|
Khả năng thay đổi
|
≤ 0.2dB
|
|
|
|
||||
|
Nhiệt độ hoạt động
|
|
|
|
|
||||
|
Độ bền
|
1000 lần
|
|
|
|
||||
|
Giữ căng thẳng
|
≥ 100N
|
|
|
|
||||
|
Sợi
|
9/125um, 50/125um, 62.5/125um, v.v.
|
|
|
|
||||
|
Chiều kính
|
0.9mm 2.0mm 3.0mm, vv
|
|
|
|
||||
|
Vật liệu cáp
|
PVC, LSZH
|
|
|
|
||||
|
Các lõi
|
Simplex, Duplex, 4core, 6core, 8core, 12core, vv
|
|
|
|
||||
| Tên thương hiệu: | HXCOWO |
| Số mô hình: | HX-WX1 |
| MOQ: | 100 miếng |
| giá bán: | Có thể thương lượng |
| Chi tiết đóng gói: | Túi OPP + hộp các tông xuất khẩu |
HXCOWO Telecom Grade 12 Core Bundle LC Fiber Pigtails cho mạng quang học Gigabit 10G
|
Các thông số sản phẩm
|
|
|
|
|
||||
|
Mất tích nhập
|
Chế độ đơn
|
PC≤ 0.3dB
|
UPC≤ 0.2dB
|
APC ≤ 0,18dB
|
||||
|
|
Multimode
|
PC≤ 0,5dB
|
UPC≤ 0.3dB
|
APC ≤ 0.3dB
|
||||
|
Lợi nhuận mất mát
|
Chế độ đơn
|
PC≥ 48dB
|
UPC ≥ 50dB
|
APC ≥ 60dB
|
||||
|
|
Multimode
|
PC≥ 25dB
|
UPC ≥ 45dB
|
APC ≥ 50dB
|
||||
|
Khả năng đáp ứng
|
≤ 0,1 dB
|
|
|
|
||||
|
Khả năng thay đổi
|
≤ 0.2dB
|
|
|
|
||||
|
Nhiệt độ hoạt động
|
|
|
|
|
||||
|
Độ bền
|
1000 lần
|
|
|
|
||||
|
Giữ căng thẳng
|
≥ 100N
|
|
|
|
||||
|
Sợi
|
9/125um, 50/125um, 62.5/125um, v.v.
|
|
|
|
||||
|
Chiều kính
|
0.9mm 2.0mm 3.0mm, vv
|
|
|
|
||||
|
Vật liệu cáp
|
PVC, LSZH
|
|
|
|
||||
|
Các lõi
|
Simplex, Duplex, 4core, 6core, 8core, 12core, vv
|
|
|
|
||||