| Tên thương hiệu: | HXCOWO |
| Số mô hình: | HX-WX1 |
| MOQ: | 100 miếng |
| giá bán: | Có thể thương lượng |
| Chi tiết đóng gói: | Túi OPP + hộp các tông xuất khẩu |
Các thông số sản phẩm | ||||||||
Mất tích nhập | Chế độ đơn | PC≤ 0.3dB | UPC≤ 0.2dB | APC ≤ 0,18dB | ||||
Multimode | PC≤ 0,5dB | UPC≤ 0.3dB | APC ≤ 0.3dB | |||||
Lợi nhuận mất mát | Chế độ đơn | PC≥ 48dB | UPC ≥ 50dB | APC ≥ 60dB | ||||
Multimode | PC≥ 25dB | UPC ≥ 45dB | APC ≥ 50dB | |||||
Khả năng đáp ứng | ≤ 0,1 dB | |||||||
Khả năng thay đổi | ≤ 0.2dB | |||||||
Nhiệt độ hoạt động | ||||||||
Độ bền | 1000 lần | |||||||
Giữ căng thẳng | ≥ 100N | |||||||
Sợi | 9/125um, 50/125um, 62.5/125um, v.v. | |||||||
Chiều kính | 0.9mm 2.0mm 3.0mm, vv | |||||||
Vật liệu cáp | PVC, LSZH | |||||||
Các lõi | Simplex, Duplex, 4core, 6core, 8core, 12core, vv | |||||||
| Tên thương hiệu: | HXCOWO |
| Số mô hình: | HX-WX1 |
| MOQ: | 100 miếng |
| giá bán: | Có thể thương lượng |
| Chi tiết đóng gói: | Túi OPP + hộp các tông xuất khẩu |
Các thông số sản phẩm | ||||||||
Mất tích nhập | Chế độ đơn | PC≤ 0.3dB | UPC≤ 0.2dB | APC ≤ 0,18dB | ||||
Multimode | PC≤ 0,5dB | UPC≤ 0.3dB | APC ≤ 0.3dB | |||||
Lợi nhuận mất mát | Chế độ đơn | PC≥ 48dB | UPC ≥ 50dB | APC ≥ 60dB | ||||
Multimode | PC≥ 25dB | UPC ≥ 45dB | APC ≥ 50dB | |||||
Khả năng đáp ứng | ≤ 0,1 dB | |||||||
Khả năng thay đổi | ≤ 0.2dB | |||||||
Nhiệt độ hoạt động | ||||||||
Độ bền | 1000 lần | |||||||
Giữ căng thẳng | ≥ 100N | |||||||
Sợi | 9/125um, 50/125um, 62.5/125um, v.v. | |||||||
Chiều kính | 0.9mm 2.0mm 3.0mm, vv | |||||||
Vật liệu cáp | PVC, LSZH | |||||||
Các lõi | Simplex, Duplex, 4core, 6core, 8core, 12core, vv | |||||||